khó khăn

  1. difficile; malaisé; dur; ardu; scabreux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khó khăn"

khó khăn
Một người leo núi đang vượt qua khó khăn trên đường lên đỉnh.